wont to
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong văn viết trang trọng):
- Có thói quen, hay, thường: "wont to" chỉ một hành động hoặc trạng thái mà ai đó thường xuyên làm, như một thói quen đã hình thành. Từ này thường đi với động từ nguyên mẫu có "to" (to + verb).
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy thường phàn nàn rằng đây là một thế giới lạnh lẽo.)
- (Cô ấy có thói quen dậy sớm mỗi sáng.)
- (Ông già thường ngồi dưới gốc cây và đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be wont to do something": cấu trúc cố định, dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ hoặc hiện tại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc văn phong trang trọng.
- As was his wont, he arrived exactly on time. (Như thường lệ, ông ấy đến đúng giờ.)
- "wont" (danh từ): thói quen, tập quán (ít dùng hơn).
- It was his wont to take a walk after dinner. (Đó là thói quen của ông ấy là đi dạo sau bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Wonted (tính từ): quen thuộc, thông thường.
- He returned to his wonted seat. (Anh ấy trở về chỗ ngồi quen thuộc của mình.)
- Unwonted (tính từ): không quen thuộc, bất thường.
- Her unwonted silence worried everyone. (Sự im lặng bất thường của cô ấy khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Accustomed to: quen với (thường dùng hơn trong văn nói).
- I am accustomed to getting up early. (Tôi quen với việc dậy sớm.)
- In the habit of: có thói quen.
- He is in the habit of reading before bed. (Anh ấy có thói quen đọc sách trước khi ngủ.)
- Given to: hay, dễ có xu hướng.
- She is given to daydreaming. (Cô ấy hay mơ mộng.)
Thành ngữ liên quan
- As is one's wont: như thường lệ, như thói quen của ai đó.
- As is his wont, he left the party early. (Như thường lệ, anh ấy rời bữa tiệc sớm.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Wont to" là một tính từ cổ hoặc trang trọng, hầu như chỉ dùng trong văn viết hoặc văn chương. Trong văn nói hàng ngày, người ta dùng "used to" hoặc "accustomed to" để thay thế.
- He used to complain about the weather. (Anh ấy thường phàn nàn về thời tiết.) — Thay vì dùng "was wont to complain".